stage right

Định nghĩa

Danh từ: Phía bên phải sân khấu (theo góc nhìn của diễn viên). "Stage right" dùng để chỉ nửa bên phải của sân khấu khi diễn viên đối diện với khán giả. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong sân khấu điện ảnh, giúp xác định vị trí diễn xuất hoặc bố trí đạo cụ.

dụ sử dụng
  • (Diễn viên đi về phía bên phải sân khấu để trình bày đoạn độc thoại của mình.)
  • (Đạo diễn yêu cầu quản lý đạo cụ đặt chiếc bànphía bên phải sân khấu.)
  • (Trong buổi diễn tập, ấy liên tục di chuyển về phía bên phải sân khấu để tránh ánh đèn sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enter from stage right": vào cảnh từ phía bên phải sân khấu.
    • The ghost entered from stage right, startling the audience. (Bóng ma vào cảnh từ phía bên phải sân khấu, khiến khán giả giật mình.)
  • "Cross stage right": di chuyển ngang qua sân khấu về phía bên phải.
    • The lead actor crossed stage right to meet his co-star. (Nam diễn viên chính di chuyển ngang qua sân khấu về phía bên phải để gặp bạn diễn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Stage left (danh từ): phía bên trái sân khấu (theo góc nhìn của diễn viên).
    • The chorus stood on stage left during the finale. (Dàn hợp xướng đứngphía bên trái sân khấu trong phần kết thúc.)
  • Upstage (danh từ): phía sau sân khấu (xa khán giả nhất).
    • The throne was placed upstage to create a sense of power. (Chiếc ngai vàng được đặtphía sau sân khấu để tạo cảm giác quyền lực.)
  • Downstage (danh từ): phía trước sân khấu (gần khán giả nhất).
    • The comedian moved downstage to interact with the crowd. (Diễn viên hài di chuyển về phía trước sân khấu để tương tác với đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Right side of the stage: phía bên phải của sân khấu (mô tả không chính thức).
  • Stage right side: phía bên phải sân khấu (cách diễn đạt khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "stage right". Tuy nhiên, trong bối cảnh sân khấu, có thể dùng: - Move to stage right: di chuyển về phía bên phải sân khấu. - The dancer moved to stage right as the music changed. ( công di chuyển về phía bên phải sân khấu khi nhạc thay đổi.)

Thành ngữ liên quan
  • Stage right, stage left: thành ngữ chỉ sự đối xứng hoặc chỉ dẫn trong biểu diễn.
    • The director kept shouting "stage right, stage left" during rehearsals. (Đạo diễn liên tục hét "bên phải sân khấu, bên trái sân khấu" trong các buổi diễn tập.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "stage right"

stage right
The actor moves to stage right during the monologue.